prize fellow

/prize fellow/
Học thuật
Thân thiện
prize fellow

A prize fellow receives a gold medal on stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người giật giải xuất sắc (trong kỳ thi): "prize fellow" một danh từ ghép dùng để chỉ một người đã giành được một giải thưởng, đặc biệt một học bổng hoặc giải thưởng danh giá dựa trên thành tích học tập xuất sắc trong một kỳ thi hoặc cuộc thi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was named a prize fellow for his groundbreaking research in physics. (Anh ấy được vinh danh người giật giải xuất sắc cho nghiên cứu đột phá của mình trong vật .)
    • Becoming a prize fellow at the university is a great honor. (Trở thành người giật giải xuất sắc tại trường đại học một vinh dự lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật hoặc các tổ chức nghiên cứu để chỉ những cá nhân nhận được học bổng hoặc tài trợ nghiên cứu tính cạnh tranh cao.
    • The foundation awards three prize fellowships each year to support postdoctoral research. (Quỹ này trao ba suất cho người giật giải xuất sắc mỗi năm để hỗ trợ nghiên cứu sau tiến sĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Prize fellowship (n): danh hiệu hoặc khoản tài trợ dành cho một "prize fellow".
    • She applied for the prize fellowship to continue her studies abroad. ( ấy đã nộp đơn xin danh hiệu người giật giải xuất sắc để tiếp tục việc họcnước ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Scholar: học giả, người nhận học bổng.
  • Award winner: người chiến thắng giải thưởng.
  • Fellow: nghiên cứu sinh (trong một số chương trình học bổng).
prize fellow

A prize fellow receives a gold medal on stage.

danh từ
  1. người giật giải xuất sắc (trong kỳ thi)

Từ chứa "prize fellow"